pull someone's chain
/pʊl ˈsʌmwʌnz tʃeɪn/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Đùa với ai đó, thường là để làm cho họ tức giận hoặc bối rối.
Stop pulling my chain! I'm serious!
Đừng trò đùa với tôi nữa! Tôi đang nghiêm túc!
He always pulls my chain about my bad driving.
Anh ấy luôn làm trò đùa với tôi về kỹ năng lái xe tệ của tôi.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
pull someone's legtrò đùa với ai đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
pull someone's legthành ngữ
trò đùa với ai đó
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Thành ngữ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong tình huống nghiêm túc
Tránh sử dụng thành ngữ này trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc với người lạ.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này có thể liên quan đến việc kéo chuông để gọi sự chú ý hoặc làm phiền ai đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc.
Phân tích từ
pull
kéo
verbsomeone's
của ai đó
possessivechain
chuỗi
nounTừ Điển Anh Việt