pull someone's chain

/pʊl ˈsʌmwʌnz tʃeɪn/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Đùa với ai đó, thường là để làm cho họ tức giận hoặc bối rối.
Nghĩa đen
Kéo chuỗi của ai đó
Phân tích nghĩa đen
pullkéo+someone'scủa ai đó+chainchuỗi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc kéo chuỗi của ai đó để làm phiền hoặc gây hiểu nhầm.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa bạn bè, một người có thể nói 'Stop pulling my chain!' khi cảm thấy bị đùa quá mức.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
thông thường

Đùa với ai đó, thường là để làm cho họ tức giận hoặc bối rối.

Stop pulling my chain! I'm serious!

Đừng trò đùa với tôi nữa! Tôi đang nghiêm túc!

He always pulls my chain about my bad driving.

Anh ấy luôn làm trò đùa với tôi về kỹ năng lái xe tệ của tôi.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

pull someone's legtrò đùa với ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pull someone's legthành ngữ
trò đùa với ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Thành ngữ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong tình huống nghiêm túc

Tránh sử dụng thành ngữ này trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc với người lạ.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể liên quan đến việc kéo chuông để gọi sự chú ý hoặc làm phiền ai đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc.

Phân tích từ

pull
kéo
verb
+
someone's
của ai đó
possessive
+
chain
chuỗi
noun
Từ Điển Anh Việt