provider

/prəˈvaɪdər/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ, hàng hóa, hoặc nguồn lực cho người khác.

The internet service provider offers high-speed connections.

Nhà cung cấp dịch vụ internet cung cấp kết nối tốc độ cao.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'provider' thường đề cập đến công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm.

🏥Y học
trang trọng

Một tổ chức hoặc hệ thống cung cấp dịch vụ y tế cho bệnh nhân.

The healthcare provider offered free check-ups for the community.

Nhà cung cấp dịch vụ y tế đã cung cấp các cuộc khám sức khỏe miễn phí cho cộng đồng.

💡

Trong lĩnh vực y tế, 'provider' thường đề cập đến bệnh viện, trung tâm y tế hoặc bác sĩ.

💻Công nghệ
trang trọng

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ công nghệ cho khách hàng.

The cloud service provider ensures data security for its clients.

Nhà cung cấp dịch vụ đám mây đảm bảo bảo mật dữ liệu cho khách hàng của họ.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'provider' thường đề cập đến các công ty cung cấp dịch vụ cloud, phần mềm, hoặc hạ tầng công nghệ.

💰Tài chính
trang trọng

Một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ tài chính cho khách hàng.

The financial provider offers investment advice to its customers.

Nhà cung cấp dịch vụ tài chính cung cấp lời khuyên đầu tư cho khách hàng của họ.

💡

Trong lĩnh vực tài chính, 'provider' thường đề cập đến ngân hàng, công ty bảo hiểm hoặc các tổ chức tài chính khác.

Cụm từ kết hợp

service providernhà cung cấp dịch vụhealthcare providernhà cung cấp dịch vụ y tếinternet service providernhà cung cấp dịch vụ internet

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

service providercụm từ
nhà cung cấp dịch vụ
healthcare providercụm từ
nhà cung cấp dịch vụ y tế
internet service providercụm từ
nhà cung cấp dịch vụ internet

💡Mẹo hay

Sử dụng 'provider' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'provider' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như kinh doanh, y tế, công nghệ và tài chính. Hãy sử dụng nó khi đề cập đến một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ, hàng hóa hoặc nguồn lực cho người khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'provider' và 'supplier'

'Provider' thường đề cập đến một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ, trong khi 'supplier' thường đề cập đến một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa. Ví dụ: 'The internet service provider offers high-speed connections.' (Nhà cung cấp dịch vụ internet cung cấp kết nối tốc độ cao.) và 'The supplier delivers the products to the store.' (Nhà cung cấp hàng hóa giao sản phẩm đến cửa hàng.)

📖Nguồn gốc từ

Từ 'provider' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'providere', có nghĩa là 'cung cấp' hoặc 'chăm sóc'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'trước') và động từ 'videre' (nghĩa là 'xem' hoặc 'chăm sóc').

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'provider' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, y tế, công nghệ và tài chính. Nó thường đề cập đến một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ, hàng hóa hoặc nguồn lực cho người khác.

Phân tích từ

pro-
trước
prefix
+
-vide
xem hoặc chăm sóc
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt