profitability ratio

/ˌprɒfɪtəˈbɪləti ˈreɪʃiəʊ/
noun phraseTrung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Tỷ lệ lợi nhuận là chỉ số đo lường hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp, thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận so với các nguồn tài chính đầu tư.

Investors analyze the profitability ratio to assess a company's financial health.

Nhà đầu tư phân tích tỷ lệ lợi nhuận để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty.

💡

Chỉ số này thường được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản hoặc vốn chủ sở hữu.

Cụm từ kết hợp

improve profitability ratiocải thiện tỷ lệ lợi nhuậnhigh profitability ratiotỷ lệ lợi nhuận caolow profitability ratiotỷ lệ lợi nhuận thấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

return on assets (ROA)cụm từ
tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản
return on equity (ROE)cụm từ
tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

💡Mẹo hay

Cách tính tỷ lệ lợi nhuận

Tỷ lệ lợi nhuận thường được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản hoặc vốn chủ sở hữu.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Tỷ lệ lợi nhuận là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'profitability' (tính lợi nhuận) và 'ratio' (tỷ lệ) trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp.

Phân tích từ

profitability
tính lợi nhuận
root
+
ratio
tỷ lệ
root
Từ Điển Anh Việt