productivity
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/Sự năng suất là khả năng hoàn thành công việc hiệu quả trong một khoảng thời gian nhất định.
The company implemented new software to boost employee productivity.
Công ty đã triển khai phần mềm mới để tăng năng suất của nhân viên.
Trong kinh doanh, năng suất thường được đo bằng số lượng công việc hoàn thành trong một đơn vị thời gian.
Trong công nghệ, năng suất có thể liên quan đến hiệu suất của hệ thống hoặc máy tính.
The new processor significantly improved the productivity of the server.
Bộ xử lý mới đã tăng đáng kể năng suất của máy chủ.
Trong lĩnh vực công nghệ, năng suất thường được đo bằng tốc độ xử lý hoặc hiệu suất.
Trong tâm lý học, năng suất có thể liên quan đến khả năng tập trung và hoàn thành công việc của một cá nhân.
Mindfulness practices can enhance productivity by reducing stress.
Các bài tập thiền có thể tăng năng suất bằng cách giảm căng thẳng.
Trong tâm lý học, năng suất liên quan đến sức khỏe tâm thần và khả năng quản lý thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Tăng năng suất tại nơi làm việc
Quản lý thời gian và loại bỏ các yếu tố gây phân tâm có thể giúp tăng năng suất.
⚡Quy tắc vàng
Năng suất không chỉ là số lượng
Năng suất không chỉ liên quan đến số lượng công việc hoàn thành mà còn liên quan đến chất lượng và hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'productivity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'productus' (sản phẩm) và 'ivity' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'productivity' thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tâm lý học.