Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. producer

producer

/prəˈdjuːsər/
người sản xuất

She is a film producer.

Cô ấy là một nhà sản xuất phim.


trang trọng

Người chịu trách nhiệm sản xuất một sản phẩm, chương trình hoặc sự kiện, thường liên quan đến quản lý quá trình từ ý tưởng đến hoàn thành.

The producer coordinated with the director and actors to ensure the film was completed on time.

Nhà sản xuất đã phối hợp với đạo diễn và diễn viên để đảm bảo bộ phim hoàn thành đúng hạn.

Trong ngành công nghiệp giải trí, nhà sản xuất thường chịu trách nhiệm về tài chính và quản lý dự án.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, người chịu trách nhiệm thu âm, sản xuất và phát hành âm nhạc.

The music producer worked with the artist to refine the sound of the album.

Nhà sản xuất âm nhạc đã làm việc với nghệ sĩ để hoàn thiện âm thanh của album.

Nhà sản xuất âm nhạc có thể chịu trách nhiệm về phần âm thanh, phối khí và sản xuất âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

film producernhà sản xuất phimmusic producernhà sản xuất âm nhạcexecutive producernhà sản xuất điều hành

Từ đồng nghĩa

creatormanufacturermaker

Từ trái nghĩa

consumervieweraudience

Cụm từ liên quan

produceverb
sản xuất
productionnoun
sự sản xuất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'producer' thường được sử dụng trong ngành công nghiệp giải trí và sản xuất, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa nhà sản xuất và nhà điều hành

Nhà sản xuất chịu trách nhiệm về sản xuất, còn nhà điều hành (executive producer) thường chịu trách nhiệm về tài chính và quản lý dự án.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'producer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prodūcere', có nghĩa là 'sản xuất' hoặc 'tạo ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'người sản xuất' thường được sử dụng để chỉ người chịu trách nhiệm sản xuất sản phẩm hoặc nội dung.

Phân tích từ

pro
trước
prefix
+
duce
dẫn ra
root
+
-er
người làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.