Looking up...
Người chịu trách nhiệm sản xuất một sản phẩm, chương trình hoặc sự kiện, thường liên quan đến quản lý quá trình từ ý tưởng đến hoàn thành.
The producer coordinated with the director and actors to ensure the film was completed on time.
Nhà sản xuất đã phối hợp với đạo diễn và diễn viên để đảm bảo bộ phim hoàn thành đúng hạn.
Trong ngành công nghiệp giải trí, nhà sản xuất thường chịu trách nhiệm về tài chính và quản lý dự án.
Trong ngành công nghiệp âm nhạc, người chịu trách nhiệm thu âm, sản xuất và phát hành âm nhạc.
The music producer worked with the artist to refine the sound of the album.
Nhà sản xuất âm nhạc đã làm việc với nghệ sĩ để hoàn thiện âm thanh của album.
Nhà sản xuất âm nhạc có thể chịu trách nhiệm về phần âm thanh, phối khí và sản xuất âm nhạc.
Từ 'producer' thường được sử dụng trong ngành công nghiệp giải trí và sản xuất, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nhà sản xuất chịu trách nhiệm về sản xuất, còn nhà điều hành (executive producer) thường chịu trách nhiệm về tài chính và quản lý dự án.
Từ tiếng Anh 'producer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prodūcere', có nghĩa là 'sản xuất' hoặc 'tạo ra'.
Trong tiếng Việt, từ 'người sản xuất' thường được sử dụng để chỉ người chịu trách nhiệm sản xuất sản phẩm hoặc nội dung.