consumer

/kənˈsjuːmər/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, thường là người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng.

Consumers are the driving force behind market demand.

Người tiêu dùng là động lực chính thúc đẩy nhu cầu thị trường.

The company conducted a survey to understand consumer preferences.

Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát để hiểu về sở thích của người tiêu dùng.

💡

Trong kinh tế và marketing, 'consumer' thường đề cập đến cá nhân hoặc nhóm người mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Thiết bị hoặc hệ thống sử dụng nguồn năng lượng hoặc tài nguyên.

The power consumer in this circuit is the LED light.

Thiết bị tiêu thụ điện trong mạch này là đèn LED.

💡

Trong kỹ thuật, 'consumer' có thể đề cập đến thiết bị hoặc hệ thống sử dụng năng lượng.

Cụm từ kết hợp

consumer behaviorhành vi tiêu dùngconsumer rightsquyền lợi của người tiêu dùngconsumer protectionbảo vệ người tiêu dùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

consumerismcụm từ
Chủ nghĩa tiêu dùng, hiện tượng khuyến khích tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ
consumer electronicscụm từ
Thiết bị điện tử tiêu dùng, như TV, máy tính bảng, điện thoại di động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'consumer' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như trong kinh tế và kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'consumer' và 'customer'

'Consumer' thường đề cập đến người tiêu dùng cuối cùng, trong khi 'customer' có thể đề cập đến người mua hàng trong bất kỳ giai đoạn nào của chuỗi cung ứng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consumere' (tiêu thụ) + hậu tố '-er' (người làm gì đó).

📝Ghi chú sử dụng

Trong kinh tế và marketing, 'consumer' thường đề cập đến cá nhân hoặc nhóm người mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến thiết bị tiêu thụ năng lượng.

Phân tích từ

con-
hậu tố chỉ sự liên quan đến
prefix
+
-sumer
từ gốc Latin 'sumere' (tiêu thụ)
root
+
-er
hậu tố chỉ người làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt