consumer
người tiêu dùngConsumers play a crucial role in the economy.
Người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
trang trọng
Người mua hàng hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
The company focuses on understanding consumer needs.
Công ty tập trung vào việc hiểu nhu cầu của người tiêu dùng.
Thường dùng trong kinh tế và marketing.
Cụm từ kết hợp
consumer behaviorhành vi tiêu dùngconsumer rightsquyền lợi của người tiêu dùngconsumer protectionbảo vệ người tiêu dùng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'consumer' thường dùng trong bối cảnh kinh tế và marketing, trong khi 'customer' dùng rộng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'consumer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere' có nghĩa là 'tiêu thụ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'consumer' thường dùng để chỉ người mua hàng hoặc sử dụng sản phẩm, trong khi 'customer' có thể dùng để chỉ người mua hàng một cách chung chung.
Phân tích từ
con-
với
prefix-sumer
tiêu thụ
rootTừ Điển Anh Việt