procrastinate

/proʊˈkræstɪneɪt/
verbTrung cấp
thông thường

Trì hoãn việc làm gì đó, thường là vì sợ hoặc không muốn làm.

She procrastinates by watching TV instead of studying.

Cô ấy trì hoãn bằng cách xem TV thay vì học.

💡

Thường liên quan đến việc tránh việc cần làm.

Cụm từ kết hợp

procrastinate ontrì hoãn việcprocrastinate doingtrì hoãn việc làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

procrastinationnoun
sự trì hoãn

💡Mẹo hay

Cách sử dụng

Dùng 'procrastinate' khi muốn nói về việc trì hoãn việc cần làm, thường là vì sợ hoặc không muốn làm.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sử dụng 'procrastinate' khi muốn nhấn mạnh đến việc trì hoãn một cách chủ động, không phải vì lý do ngoài ý muốn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'procrastinare', có nghĩa là 'trì hoãn cho đến ngày mai'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc trì hoãn việc cần làm, đặc biệt là việc quan trọng.

Phân tích từ

pro-
trước
prefix
+
-crastin-
ngày mai
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt