previous experience
/ˈpriːviəs ɪkˈspɪriəns/Kinh nghiệm hoặc sự tham gia trong một lĩnh vực hoặc công việc trước đây.
His previous experience as a teacher helped him in his new role as a manager.
Kinh nghiệm trước đây của anh ấy làm giáo viên đã giúp anh ấy trong vai trò mới làm quản lý.
We value candidates with previous experience in customer service.
Chúng tôi đánh giá cao các ứng viên có kinh nghiệm trước đây trong dịch vụ khách hàng.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong CV
Khi viết CV, hãy nhấn mạnh vào kinh nghiệm trước đây của bạn để làm nổi bật năng lực và chuyên môn.
⚡Quy tắc vàng
Định dạng chính xác
Khi đề cập đến kinh nghiệm trước đây, hãy sử dụng các cụm từ như 'previous experience' để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'previous' (trước đây) và 'experience' (kinh nghiệm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực.