Looking up...
Được bảo quản hoặc bảo tồn để ngăn ngừa sự hỏng hóc, oxy hóa hoặc mất đi chất lượng.
Meat can be preserved by freezing or salting.
Thịt có thể được bảo quản bằng cách đông lạnh hoặc muối.
The museum has a collection of preserved artifacts.
Bảo tàng có một bộ sưu tập các di vật được bảo quản.
Thường dùng để mô tả thực phẩm, vật liệu hoặc di vật được bảo quản để kéo dài tuổi thọ hoặc giữ nguyên trạng thái.
Được giữ nguyên, duy trì hoặc bảo tồn để sử dụng sau này.
She preserved her grandmother's recipes for future generations.
Cô ấy đã giữ lại các công thức nấu ăn của bà ngoại để truyền lại cho thế hệ sau.
The library preserved old books by digitizing them.
Thư viện đã bảo tồn các cuốn sách cũ bằng cách chuyển đổi chúng thành số.
Dùng để mô tả việc giữ lại hoặc bảo tồn điều gì đó có giá trị.
Khi nói về thực phẩm, 'preserved' thường liên quan đến việc bảo quản bằng cách đông lạnh, muối hoặc hút chân không.
'Preserved' thường dùng cho việc bảo quản thực phẩm hoặc vật liệu, còn 'conserved' có thể dùng cho việc bảo tồn môi trường hoặc tài nguyên.
Từ gốc tiếng Latinh 'praeservare', có nghĩa là 'bảo vệ trước' hoặc 'bảo vệ trước sự hỏng hóc'.
Trong tiếng Anh, 'preserved' thường dùng để mô tả việc bảo quản thực phẩm, vật liệu hoặc di vật để kéo dài tuổi thọ hoặc giữ nguyên trạng thái. Trong tiếng Việt, từ 'bảo quản' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.