For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

preserved

/prɪˈzɜːvd/
adjective★Trung cấp
chung

Được bảo quản hoặc bảo tồn để ngăn ngừa sự hỏng hóc, oxy hóa hoặc mất đi chất lượng.

Meat can be preserved by freezing or salting.

Thịt có thể được bảo quản bằng cách đông lạnh hoặc muối.

The museum has a collection of preserved artifacts.

Bảo tàng có một bộ sưu tập các di vật được bảo quản.

💡

Thường dùng để mô tả thực phẩm, vật liệu hoặc di vật được bảo quản để kéo dài tuổi thọ hoặc giữ nguyên trạng thái.

chung

Được giữ nguyên, duy trì hoặc bảo tồn để sử dụng sau này.

She preserved her grandmother's recipes for future generations.

Cô ấy đã giữ lại các công thức nấu ăn của bà ngoại để truyền lại cho thế hệ sau.

The library preserved old books by digitizing them.

Thư viện đã bảo tồn các cuốn sách cũ bằng cách chuyển đổi chúng thành số.

💡

Dùng để mô tả việc giữ lại hoặc bảo tồn điều gì đó có giá trị.

Cụm từ kết hợp

preserved foodthức ăn bảo quảnpreserved flowershoa khôpreserved in alcoholđược bảo quản trong rượu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

preserved in a jarcụm từ
được bảo quản trong một lọ
preserved for posteritycụm từ
được bảo tồn cho thế hệ sau

💡Mẹo hay

Sử dụng 'preserved' với thực phẩm

Khi nói về thực phẩm, 'preserved' thường liên quan đến việc bảo quản bằng cách đông lạnh, muối hoặc hút chân không.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'preserved' và 'conserved'

'Preserved' thường dùng cho việc bảo quản thực phẩm hoặc vật liệu, còn 'conserved' có thể dùng cho việc bảo tồn môi trường hoặc tài nguyên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'praeservare', có nghĩa là 'bảo vệ trước' hoặc 'bảo vệ trước sự hỏng hóc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'preserved' thường dùng để mô tả việc bảo quản thực phẩm, vật liệu hoặc di vật để kéo dài tuổi thọ hoặc giữ nguyên trạng thái. Trong tiếng Việt, từ 'bảo quản' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-serve
bảo vệ, giữ gìn
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →