Looking up...
She poured out her heart to her best friend about the breakup.
Cô ấy trút nỗi lòng với người bạn thân nhất về chuyện chia tay.
Bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc bí mật một cách chân thành, thường là với người tin tưởng.
He poured out his fears to his therapist during the session.
Anh ấy trút bỏ nỗi sợ hãi của mình với bác sĩ tâm lý trong buổi trị liệu.
After the meeting, she poured out her frustration to her colleague.
Sau cuộc họp, cô ấy trút nỗi thất vọng với đồng nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi chia sẻ cảm xúc tiêu cực. Có thể thay thế bằng 'trút bầu tâm sự', 'bộc bạch', 'chia sẻ tâm tình'.
'pour out to' nhấn mạnh hành động bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên, có thể kèm theo cảm xúc mạnh mẽ. 'confide in' thường nhấn mạnh sự tin tưởng và bí mật, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Dùng khi muốn diễn tả hành động chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc bí mật một cách chân thành, thường là với người tin tưởng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Combination of 'pour' (to flow freely) and 'out' (indicating release) + 'to' (direction). The phrase emerged in the 19th century as an extension of the literal meaning of pouring liquid.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Có thể kết hợp với các đại từ nhân xưng (e.g., 'pour out to someone'). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật trừ khi mô tả hành động chia sẻ cảm xúc một cách chân thành.