Looking up...
Sự hoãn lại một sự kiện, cuộc họp, hoặc hành động đến một thời điểm sau.
The wedding was postponed until next year.
Lễ cưới đã bị hoãn lại cho đến năm sau.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
Sử dụng 'postponement' khi muốn nhấn mạnh đến hành động hoãn lại một sự kiện hoặc cuộc họp.
Từ gốc từ 'postpone' (hoãn lại) + hậu tố '-ment' (hành động).
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như cuộc họp, sự kiện, hoặc các hành động pháp lý.