Pookie
/ˈpuːki/noun★Trung cấp
thông thường
Một từ thân mật để gọi người yêu hoặc người thân.
She smiled when he called her Pookie.
Cô ấy cười khi anh gọi cô ấy là Pookie.
💡
Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
call someone Pookiegọi ai là Pookie
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này chỉ nên được sử dụng với những người bạn thân hoặc người yêu.
📖Nguồn gốc từ
Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng từ này thường được sử dụng như một từ thân mật trong tiếng Anh Mỹ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.
Từ Điển Anh Việt