polywork

/ˈpɒliwɜːrk/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
thông thường

Một phong cách làm việc trong đó một người có nhiều công việc hoặc dự án song song, thường kết hợp giữa việc làm chính thức và tự do.

She embraced polywork to balance her corporate job with freelance writing.

Cô ấy đã chấp nhận polywork để cân bằng công việc chính thức với việc viết tự do.

💡

Thường liên quan đến việc tự quản lý thời gian và tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ kết hợp

polywork lifestylelối sống đa dạngpolywork platformnền tảng đa dạng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gig economycụm từ
kinh tế tự do

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Polywork thường liên quan đến việc tự quản lý nhiều dự án, không chỉ đơn giản là làm nhiều việc.

Quy tắc vàng

Phong cách làm việc hiện đại

Polywork là một phần của xu hướng làm việc linh hoạt và tự do trong thế giới công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'poly-' (nhiều) và 'work' (làm việc), mô tả phong cách làm việc đa dạng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả xu hướng mới của thế hệ lao động hiện đại.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
work
làm việc
root
Từ Điển Anh Việt