polychromatic display panel
/ˌpɒlɪˈkrɒmætɪk dɪsˈpleɪ pænəl/Màn hình có khả năng hiển thị nhiều màu sắc khác nhau, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh, hoặc các thiết bị hiển thị chuyên dụng.
Modern smartphones feature high-resolution polychromatic display panels.
Các điện thoại thông minh hiện đại có màn hình đa màu có độ phân giải cao.
Thông thường, các màn hình đa màu sử dụng công nghệ LCD, OLED hoặc AMOLED để tạo ra màu sắc sống động và rõ nét.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'polychromatic display panel' với 'monochromatic display panel' (màn hình đơn sắc).
⚡Quy tắc vàng
Khi sử dụng
Sử dụng thuật ngữ này khi nói về các màn hình có khả năng hiển thị nhiều màu sắc, đặc biệt là trong các thiết bị điện tử hiện đại.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'polychromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'poly-' (nhiều) và 'chroma' (màu sắc), nghĩa là 'đa màu'. 'Display panel' là từ tiếng Anh chỉ 'màn hình hiển thị'.
📝Ghi chú sử dụng
Thông thường, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các màn hình có khả năng hiển thị nhiều màu sắc khác nhau.