Looking up...
Một cách cá nhân, trực tiếp hoặc theo cách riêng của mình.
She personally delivered the package.
Cô ấy đã giao gói hàng một cách trực tiếp.
I personally think this is a great idea.
Tôi nghĩ rằng đây là một ý tưởng tuyệt vời một cách cá nhân.
Thường dùng để nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp của người nói hoặc sự riêng biệt của hành động.
Dùng 'personally' để nhấn mạnh rằng hành động hoặc quan điểm đó là của riêng bạn hoặc liên quan trực tiếp đến bạn.
Từ 'personal' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Thường dùng để nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp hoặc sự riêng biệt của hành động hoặc quan điểm.