permanent storage
/ˈpɜːrmənənt ˈstɔːrɪdʒ/Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu một cách lâu dài, không bị mất khi tắt máy hoặc mất điện. Thường dùng để chỉ bộ nhớ không dễ bị xóa hoặc thay đổi.
The database is stored in permanent storage to ensure data integrity.
Cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
Unlike RAM, permanent storage retains data even when the computer is turned off.
Khác với RAM, bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn vẫn giữ dữ liệu ngay cả khi máy tính bị tắt.
Trong công nghệ, bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn thường bao gồm ổ cứng (HDD), ổ SSD, hoặc các thiết bị lưu trữ khác như CD, DVD, và ổ đĩa flash.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn và bộ nhớ tạm thời
Bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn (như ổ cứng) giữ dữ liệu lâu dài, còn bộ nhớ tạm thời (RAM) chỉ hoạt động khi máy tính đang bật.
⚡Quy tắc vàng
Lưu ý về từ vựng
Trong tiếng Anh, 'permanent storage' thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, không nên dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'permanent' (vĩnh viễn) và 'storage' (lưu trữ), bắt nguồn từ lĩnh vực công nghệ máy tính.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'permanent storage' thường đề cập đến các thiết bị lưu trữ dữ liệu không mất khi tắt máy, như ổ cứng hoặc ổ SSD. Không nên nhầm lẫn với bộ nhớ tạm thời (RAM).