pay
/peɪ/Trả tiền cho một dịch vụ hoặc hàng hóa
I need to pay my rent this month.
Tôi cần trả tiền cho thuê nhà tháng này.
She paid for the meal.
Cô ấy đã trả tiền cho bữa ăn.
Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hoặc thanh toán dịch vụ.
Trả tiền cho một người để họ làm việc cho bạn
The company pays its employees every two weeks.
Công ty trả lương cho nhân viên mỗi hai tuần.
Dùng để chỉ việc trả lương cho người lao động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'pay' trong giao dịch
Khi sử dụng 'pay' trong giao dịch, hãy đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ số tiền và phương thức thanh toán.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'pay' chính xác
Sử dụng 'pay' khi bạn muốn nói về việc trả tiền cho một dịch vụ hoặc hàng hóa. Đừng nhầm lẫn với 'owe' (nợ) hoặc 'charge' (trả tiền).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'trả tiền', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'pægan' có nghĩa là 'trả tiền'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'pay' thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, thanh toán dịch vụ hoặc trả lương cho người lao động. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'pay attention' (chú ý) hoặc 'pay a visit' (đến thăm).