paradigm
/ˈpærədaɪm/Một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản được sử dụng để giải thích hoặc tổ chức một lĩnh vực hoặc hệ thống.
The shift to renewable energy represents a new paradigm in global energy production.
Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo thể hiện một mô hình mới trong sản xuất năng lượng toàn cầu.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội.
Một ví dụ tiêu biểu hoặc mẫu mực cho một nhóm hoặc loại.
She is the paradigm of a successful entrepreneur.
Cô ấy là một ví dụ tiêu biểu cho một doanh nhân thành công.
Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể được coi là tiêu chuẩn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'paradigm' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'paradigm' và 'model'
'Paradigm' thường đề cập đến một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản, trong khi 'model' có thể đề cập đến một mô hình cụ thể hoặc một bản sao.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'paradeiknynai', có nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'mô tả'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn cơ bản.