Looking up...
Gây đau đớn, gây khó chịu hoặc gây ra cảm giác đau đớn.
She had a painful experience during her childhood.
Cô ấy đã có một trải nghiệm đau đớn trong thời thơ ấu của mình.
Thường dùng để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý.
Từ 'painful' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý.
Từ 'painful' thường dùng cho sự đau đớn mạnh mẽ, không dùng cho sự đau đớn nhẹ.
Từ gốc tiếng Anh 'pain' (đau) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
Thường dùng để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.