paid item
/peɪd ˈaɪtəm/noun phrase★Trung cấp
trang trọng
Một mặt hàng hoặc dịch vụ đã được thanh toán hoặc yêu cầu thanh toán trước khi sử dụng.
All paid items must be delivered within 7 business days.
Tất cả các mặt hàng đã thanh toán phải được giao trong vòng 7 ngày làm việc.
The app offers both free and paid items for purchase.
Ứng dụng cung cấp cả các mặt hàng miễn phí và đã thanh toán để mua.
💡
Thường được sử dụng trong giao dịch thương mại điện tử hoặc dịch vụ trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
paid itemmặt hàng đã thanh toándownload paid itemtải xuống mặt hàng đã thanh toánpurchase paid itemmua mặt hàng đã thanh toán
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
free itemcụm từ
mặt hàng miễn phí
premium itemcụm từ
mặt hàng cao cấp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'paid item' khi đề cập đến mặt hàng hoặc dịch vụ đã thanh toán hoặc yêu cầu thanh toán.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'paid item' với 'free item' (mặt hàng miễn phí).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'paid' (đã thanh toán) và 'item' (mặt hàng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán trực tuyến hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán trước.
Phân tích từ
paid
đã thanh toán
adjectiveitem
mặt hàng
nounTừ Điển Anh Việt