Looking up...
The company checks paid employee backgrounds before hiring.
Công ty kiểm tra lịch sử làm việc của nhân viên đã được trả lương trước khi tuyển dụng.
Thông tin về quá khứ làm việc của một nhân viên, bao gồm việc làm trước đây, kinh nghiệm và các thông tin liên quan đã được xác minh.
We conduct thorough background checks on paid employee backgrounds to ensure integrity.
Chúng tôi tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng về lịch sử làm việc của nhân viên đã được trả lương để đảm bảo tính toàn vẹn.
Thông thường được sử dụng trong quá trình tuyển dụng để đánh giá uy tín và khả năng của ứng viên.
Chỉ sử dụng cho thông tin về nhân viên đã được trả lương, không áp dụng cho tình trạng chưa được xác nhận.
Từ ghép từ 'paid employee' (nhân viên đã được trả lương) và 'backgrounds' (quá khứ làm việc).
Thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự để mô tả quá trình kiểm tra thông tin về kinh nghiệm làm việc trước đây của một nhân viên.