paid employee backgrounds
/peɪd ɪmˈplɔɪi bækˈɡraʊndz/Thông tin về quá khứ làm việc của một nhân viên, bao gồm việc làm trước đây, kinh nghiệm và các thông tin liên quan đã được xác minh.
We conduct thorough background checks on paid employee backgrounds to ensure integrity.
Chúng tôi tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng về lịch sử làm việc của nhân viên đã được trả lương để đảm bảo tính toàn vẹn.
Thông thường được sử dụng trong quá trình tuyển dụng để đánh giá uy tín và khả năng của ứng viên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng cho thông tin về nhân viên đã được trả lương, không áp dụng cho tình trạng chưa được xác nhận.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'paid employee' (nhân viên đã được trả lương) và 'backgrounds' (quá khứ làm việc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự để mô tả quá trình kiểm tra thông tin về kinh nghiệm làm việc trước đây của một nhân viên.