Looking up...
Bằng chứng rất mạnh mẽ và thuyết phục, đủ để thuyết phục hoặc thuyết phục hoàn toàn về một vấn đề hoặc kết luận.
The DNA evidence was overwhelming evidence of the suspect's involvement in the crime.
Bằng chứng về DNA là bằng chứng rõ ràng và thuyết phục về sự liên quan của nghi phạm đến vụ án.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả bằng chứng đủ để kết luận một vụ án.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả bằng chứng đủ để kết luận một vụ án.
Đừng sử dụng cụm từ này để mô tả bằng chứng yếu hoặc không thuyết phục.
Từ 'overwhelming' có nghĩa là 'quá mạnh mẽ' và 'evidence' có nghĩa là 'bằng chứng'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả bằng chứng rất mạnh mẽ và thuyết phục.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống khác để mô tả bằng chứng rất mạnh mẽ.