overspending

/ˌoʊvərˈspɛndɪŋ/
nounTrung cấp
💰Tài chính
thông thường

Tiền chi tiêu quá mức, tức là tiêu dùng nhiều hơn khả năng tài chính của mình.

Overspending on luxury items can lead to financial trouble.

Tiền chi tiêu quá mức cho các mặt hàng sang trọng có thể dẫn đến khó khăn về tài chính.

She realized she had been overspending on dining out.

Cô ấy nhận ra mình đã chi tiêu quá mức cho việc ăn uống ngoài nhà.

💡

Thường liên quan đến việc tiêu dùng không kiểm soát hoặc mua sắm quá mức.

Cụm từ kết hợp

overspending ontiền chi tiêu quá mức chocontrol overspendingkiểm soát tiền chi tiêu quá mức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

live beyond one's meanscụm từ
sống vượt quá khả năng tài chính
cut back on spendingcụm từ
giảm bớt tiền chi tiêu

💡Mẹo hay

Cách kiểm soát tiền chi tiêu quá mức

Lập ngân sách và theo dõi chi tiêu hàng tháng để tránh tiền chi tiêu quá mức.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng về tài chính cá nhân

Đừng chi tiêu quá mức khả năng của bạn để tránh nợ nần và khó khăn tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over-' (quá mức) và 'spending' (tiền chi tiêu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ việc tiêu dùng vượt quá khả năng.

Phân tích từ

over-
quá mức
prefix
+
spending
tiền chi tiêu
root
Từ Điển Anh Việt