out of step

/aʊt əv stɛp/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Không đồng bộ hoặc không phù hợp với những gì đang diễn ra hoặc được chấp nhận.
Nghĩa đen
Đi không đồng bộ với bước chân của người khác.
Phân tích nghĩa đen
outbên ngoài+ofcủa+stepbước
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đi không đồng bộ với nhóm, như bước chân không khớp với nhịp điệu chung.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên đề xuất một ý kiến không đồng bộ với phương hướng chung của nhóm.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự không phù hợp trong quan điểm hoặc hành động.
thông thường

Không đồng bộ hoặc không phù hợp với những gì đang diễn ra hoặc được chấp nhận.

His old-fashioned views put him out of step with modern society.

Các quan điểm cũ kỹ của anh ấy khiến anh ấy bất đồng bộ với xã hội hiện đại.

The government's decision was out of step with public opinion.

Quyết định của chính phủ không đồng bộ với ý kiến công chúng.

💡

Thường dùng để chỉ sự không phù hợp trong quan điểm, hành động hoặc thời trang.

Cụm từ kết hợp

out of step withbất đồng bộ với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in stepcụm từ
đồng bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng "out of step" khi muốn nhấn mạnh sự bất đồng bộ trong quan điểm hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả vật lý (như máy móc không đồng bộ), chỉ dùng cho ngữ cảnh xã hội hoặc trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đi không đồng bộ với nhịp điệu chung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị để chỉ sự không phù hợp.

Phân tích từ

out
bên ngoài
prefix
+
of
của
preposition
+
step
bước
noun
Từ Điển Anh Việt