out of school

/aʊt əv skul/
phraseTrung cấp ngoài giờ học
thông thường

Thời gian không phải trong giờ học hoặc không liên quan đến việc học tập chính thức.

Many students participate in clubs out of school.

Nhiều học sinh tham gia các câu lạc bộ ngoài giờ học.

He works part-time out of school to earn extra money.

Anh ấy làm việc bán thời gian ngoài giờ học để kiếm thêm tiền.

💡

Thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc thời gian không liên quan đến việc học tập chính thức.

Cụm từ kết hợp

out of school activitieshoạt động ngoài giờ họcout of school hoursngoài giờ học

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'out of school' với 'after school'. 'Out of school' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thời gian và hoạt động không liên quan đến việc học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'school' (trường học), dùng để chỉ thời gian hoặc hoạt động không liên quan đến việc học tập chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các hoạt động ngoại khóa, thời gian rảnh rỗi hoặc việc làm thêm của học sinh.

Phân tích từ

out
ngoài
preposition
+
of
của
preposition
+
school
trường học
noun
Từ Điển Anh Việt