oppose fiercely
đối lập mạnh mẽThe activists opposed the new law fiercely.
Các nhà hoạt động đã đối lập mạnh mẽ với luật mới.
Chống đối một cách quyết liệt và mạnh mẽ, thường với sự phản đối kịch liệt hoặc sự chống cự mạnh mẽ.
The opposition party opposed the government's policy fiercely.
Đảng đối lập đã đối lập mạnh mẽ với chính sách của chính phủ.
She fiercely opposed the idea of cutting down the forest.
Cô ấy đã đối lập mạnh mẽ với ý tưởng phá rừng.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị, xã hội hoặc các vấn đề quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội để mô tả sự phản đối mạnh mẽ.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc và không phù hợp cho các tình huống hài hước.
Nguồn gốc từ
Từ 'oppose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opponere', có nghĩa là 'đặt đối diện'. 'Fiercely' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'fiers', có nghĩa là 'dã man, hung hăng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự chống cự quyết liệt trong các cuộc tranh luận hoặc các vấn đề quan trọng.