only when things are easy
/ˈoʊnli wɛn θɪŋz ɑr ˈizi/phrase★Trung cấp
thông thường
Một cách diễn đạt để nhấn mạnh rằng ai đó chỉ tham gia hoặc giúp đỡ khi việc gì đó không gặp khó khăn.
He only volunteers when things are easy.
Anh ấy chỉ tình nguyện khi mọi việc dễ dàng.
Some people only show up when things are easy.
Một số người chỉ xuất hiện khi mọi việc dễ dàng.
💡
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc không chịu khó.
Cụm từ kết hợp
only when things are easychỉ khi mọi việc dễ dàng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
only when it's convenientcụm từ
chỉ khi thuận tiện
only when it's simplecụm từ
chỉ khi đơn giản
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích
Câu này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm của một người.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc chỉ ra sự thiếu trách nhiệm.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm của một người khi họ chỉ tham gia hoặc giúp đỡ khi việc gì đó không gặp khó khăn.
Từ Điển Anh Việt