onboarding

/ˈɒnˌbɔːdɪŋ/
nounTrung cấp
trang trọng

Quá trình giúp một người mới tham gia một tổ chức, công ty hoặc dự án hiểu rõ về văn hóa, quy trình và công việc của họ.

The company has a structured onboarding program for new employees.

Công ty có một chương trình hướng dẫn mới cho nhân viên mới.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự và quản lý nhân tài.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình tích hợp một hệ thống, ứng dụng hoặc thiết bị mới vào một mạng lưới hoặc hệ thống hiện có.

The IT department is responsible for the onboarding of new software.

Phòng IT chịu trách nhiệm tích hợp phần mềm mới.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường liên quan đến việc cài đặt và cấu hình hệ thống mới.

Cụm từ kết hợp

onboarding processquá trình hướng dẫn mớionboarding programchương trình hướng dẫn mớionboarding trainingđào tạo hướng dẫn mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

offboardingcụm từ
quá trình giúp một người rời khỏi một tổ chức hoặc dự án

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'onboarding' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp và không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'boarding'

'Onboarding' khác với 'boarding' (lên tàu, lên máy bay).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'on' và 'boarding', bắt nguồn từ quá trình giúp một người mới 'lên tàu' (boarding) vào một tổ chức hoặc hệ thống.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực nhân sự và công nghệ.

Phân tích từ

on
trên, vào
prefix
+
boarding
lên tàu, lên máy bay
root
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI