onboarding
/ˈɒnˌbɔːdɪŋ/Quá trình giúp người mới (nhân viên, khách hàng, người dùng) nhanh chóng quen với môi trường, quy trình và công cụ cần thiết để làm việc hoặc sử dụng dịch vụ.
Effective onboarding can improve employee retention rates.
Quá trình đưa người mới vào làm việc hiệu quả có thể tăng tỷ lệ giữ chân nhân viên.
Thường được áp dụng trong môi trường công ty, tổ chức hoặc khi giới thiệu sản phẩm mới cho khách hàng.
Tiến trình tự động hóa giúp người dùng nhanh chóng đăng ký và bắt đầu sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm kỹ thuật số.
The app has a smooth onboarding experience with minimal steps.
Ứng dụng có quá trình đưa người dùng vào sử dụng dễ dàng với ít bước nhất.
Trong lĩnh vực công nghệ, onboarding thường liên quan đến giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Onboarding thường được dùng trong môi trường công ty hoặc khi giới thiệu sản phẩm mới. Tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'boarding'
Onboarding khác với 'boarding' (được đưa lên tàu, máy bay). Onboarding tập trung vào quá trình đưa người mới vào làm việc hoặc sử dụng sản phẩm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'on' (bắt đầu) và 'boarding' (được đưa lên tàu, máy bay), ban đầu dùng trong ngành hàng không để chỉ quá trình đưa hành khách lên máy bay, sau đó được áp dụng cho việc đưa người mới vào làm việc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'onboarding' thường được dùng như một danh từ. Trong tiếng Việt, có thể dịch thành 'quá trình đưa người mới vào làm việc' hoặc 'quá trình đưa người dùng vào sử dụng'.