Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. onboarding

onboarding

/ˈɒnˌbɔːdɪŋ/
quá trình đào tạo/hướng dẫn ban đầu

The company's onboarding process helps new employees get familiar with their roles quickly.

Quá trình đào tạo ban đầu của công ty giúp nhân viên mới nhanh chóng làm quen với vai trò của mình.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình giới thiệu và đào tạo cho nhân viên mới về văn hóa, quy trình, công cụ và trách nhiệm trong tổ chức.

During onboarding, new hires learn about company policies and meet their team members.

Trong quá trình đào tạo ban đầu, nhân viên mới tìm hiểu về chính sách công ty và gặp gỡ các thành viên trong nhóm.

Thường diễn ra trong vài ngày đến vài tuần đầu tiên. Có thể bao gồm đào tạo lý thuyết, giới thiệu phần mềm, và các buổi chia sẻ văn hóa doanh nghiệp.

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình giới thiệu và hướng dẫn người dùng mới sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ (thường trong lĩnh vực công nghệ).

The app's onboarding flow guides users through setting up their profile and preferences.

Quy trình hướng dẫn ban đầu của ứng dụng hướng dẫn người dùng thiết lập hồ sơ và tùy chọn cá nhân.

Mục tiêu là giảm thiểu sự bỡ ngỡ và tăng tỷ lệ giữ chân người dùng. Thường sử dụng video ngắn, hình ảnh minh họa, hoặc các bước tương tác.

Cụm từ kết hợp

employee onboardingquá trình đào tạo nhân viên mớicustomer onboardingquá trình hướng dẫn người dùng mớionboarding processquá trình đào tạo/hướng dẫnonboarding sessionbuổi đào tạo/hướng dẫn ban đầuonboarding checklistdanh sách kiểm tra đào tạo ban đầu

Từ đồng nghĩa

orientationinductiontrainingintegration

Từ trái nghĩa

offboardingexit process

Cụm từ liên quan

offboardingword
quá trình kết thúc hợp đồng lao động hoặc ngừng sử dụng dịch vụ

Mẹo hay

Phân biệt 'onboarding' và 'orientation'

'Onboarding' mang tính toàn diện hơn, bao gồm cả đào tạo, giới thiệu văn hóa doanh nghiệp, và các thủ tục hành chính. Trong khi đó, 'orientation' thường chỉ là buổi giới thiệu ngắn gọn về tổ chức.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của onboarding trong doanh nghiệp

Một quá trình onboarding hiệu quả có thể tăng tỷ lệ giữ chân nhân viên lên đến 50% và cải thiện năng suất trong 6 tháng đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'on' (trên) + 'boarding' (lên tàu/boarding), ám chỉ hành động đưa ai đó vào môi trường mới (tương tự như việc đưa ai đó lên tàu). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực hàng không và sau đó được áp dụng rộng rãi trong doanh nghiệp và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản trị doanh nghiệp và phát triển sản phẩm phần mềm. Không nên nhầm lẫn với 'orientation' (định hướng) mặc dù cả hai đều liên quan đến việc giới thiệu ban đầu.

Phân tích từ

on
trên/bước vào
prefix
+
boarding
lên tàu/đưa vào
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.