omnichannel

/ˈɒmnɪˌtʃænəl/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Một chiến lược kinh doanh tích hợp nhiều kênh bán hàng (cửa hàng vật lý, trực tuyến, ứng dụng di động, mạng xã hội) để tạo ra trải nghiệm mua sắm liên tục và thống nhất cho khách hàng.

Omnichannel retail allows customers to shop online and pick up in-store.

Bán lẻ omnichannel cho phép khách hàng mua hàng trực tuyến và nhận hàng tại cửa hàng.

💡

Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ và tiếp thị.

Cụm từ kết hợp

omnichannel strategychiến lược omnichannelomnichannel experiencetrải nghiệm omnichannelomnichannel retailbán lẻ omnichannel

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seamless experiencecụm từ
trải nghiệm liên tục không gián đoạn
customer journeycụm từ
quá trình mua sắm của khách hàng

💡Mẹo hay

Sử dụng omnichannel

Chiến lược omnichannel giúp doanh nghiệp tăng cường tương tác với khách hàng qua nhiều kênh khác nhau.

Quy tắc vàng

Tích hợp kênh

Đảm bảo tất cả các kênh bán hàng (trực tuyến, trực tiếp, ứng dụng) hoạt động đồng bộ để tạo trải nghiệm thống nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'omni-' (nghĩa là 'tất cả') và 'channel' (kênh).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị để mô tả việc kết hợp nhiều kênh bán hàng để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Phân tích từ

omni
tất cả
prefix
+
channel
kênh
root
Từ Điển Anh Việt