Looking up...
The referee gave an offside call against the striker.
Trợ lý trọng tài đã phạt vị trí ngoài vòng cấm cho tiền đạo.
Trong bóng đá, một tình huống vi phạm luật khi cầu thủ tấn công đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.
The forward was caught offside in the 30th minute.
Tiền đạo bị bắt vi phạm luật ngoài vòng cấm ở phút thứ 30.
Luật này được áp dụng để ngăn chặn các tình huống tấn công không công bằng.
Luật ngoài vòng cấm chỉ áp dụng khi cầu thủ tấn công đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.
Cầu thủ tấn công không được đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ luật bóng đá.
Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả một vi phạm luật cụ thể.