offside

/ˈɒfˌsaɪd/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Trong bóng đá, một tình huống vi phạm luật khi cầu thủ tấn công đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.

The forward was caught offside in the 30th minute.

Tiền đạo bị bắt vi phạm luật ngoài vòng cấm ở phút thứ 30.

💡

Luật này được áp dụng để ngăn chặn các tình huống tấn công không công bằng.

Cụm từ kết hợp

offside trapbẫy ngoài vòng cấmoffside ruleluật về vị trí ngoài vòng cấm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

offside rulecụm từ
luật về vị trí ngoài vòng cấm

💡Mẹo hay

Lưu ý về luật ngoài vòng cấm

Luật ngoài vòng cấm chỉ áp dụng khi cầu thủ tấn công đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Cầu thủ tấn công không được đứng ở vị trí ngoài vòng cấm đối phương khi đồng đội của họ chuyền bóng cho họ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ luật bóng đá.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả một vi phạm luật cụ thể.

Phân tích từ

off
ngoài
prefix
+
side
bên
root
Từ Điển Anh Việt