offline

/ˈɒfˌlaɪn/
adjectiveTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Không kết nối với internet hoặc hệ thống mạng.

The game allows you to play offline.

Trò chơi cho phép chơi offline.

💡

Thường dùng để chỉ hoạt động không cần kết nối mạng.

thông thường

Không hoạt động hoặc không sẵn sàng sử dụng.

The server is offline for maintenance.

Máy chủ đang offline để bảo trì.

💡

Dùng để chỉ hệ thống hoặc dịch vụ tạm ngưng hoạt động.

Cụm từ kết hợp

go offlinetắt kết nốioffline modechế độ offline

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

offline paymentcụm từ
thanh toán không cần kết nối internet
offline storagecụm từ
lưu trữ không cần kết nối mạng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Offline không chỉ dùng cho internet mà còn cho các hệ thống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'off' (tắt) và 'line' (dòng, kết nối).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và internet.

Phân tích từ

off
tắt
prefix
+
line
dòng, kết nối
root
Từ Điển Anh Việt