Looking up...
I'll finish the report offline and upload it later.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo offline và tải lên sau.
Không kết nối với internet hoặc hệ thống mạng.
The game allows you to play offline.
Trò chơi cho phép chơi offline.
Thường dùng để chỉ hoạt động không cần kết nối mạng.
Không hoạt động hoặc không sẵn sàng sử dụng.
The server is offline for maintenance.
Máy chủ đang offline để bảo trì.
Dùng để chỉ hệ thống hoặc dịch vụ tạm ngưng hoạt động.
Offline không chỉ dùng cho internet mà còn cho các hệ thống khác.
Từ ghép từ 'off' (tắt) và 'line' (dòng, kết nối).
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và internet.