western

/ˈwɛstərn/
adjectiveTrung cấp phía tây
chung

Thuộc về hoặc nằm ở phía tây của một khu vực, quốc gia, hoặc thế giới.

Western Europe is known for its rich history and culture.

Châu Âu phía tây nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú của nó.

💡

Thường dùng để chỉ các quốc gia, vùng lãnh thổ, hoặc văn hóa ở phía tây.

cultural

Thuộc về hoặc liên quan đến văn hóa, phong tục, hoặc nghệ thuật của các quốc gia phương Tây.

Western music has influenced many modern genres.

Âm nhạc phương Tây đã ảnh hưởng đến nhiều thể loại âm nhạc hiện đại.

💡

Dùng để mô tả các yếu tố văn hóa, nghệ thuật, hoặc xã hội của các nước phương Tây.

Giải trí

Thuộc về hoặc liên quan đến bối cảnh hoặc phong cách của phim và truyện tranh phương Tây, đặc biệt là phim western.

The game features a western-style saloon and cowboy characters.

Trò chơi có một quán rượu kiểu phương Tây và các nhân vật cowboy.

💡

Dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến phim, truyện tranh, hoặc trò chơi có bối cảnh phương Tây.

Cụm từ kết hợp

western culturevăn hóa phương Tâywestern mediciney học phương Tâywestern foodthức ăn phương Tây

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

western civilizationcụm từ
văn minh phương Tây
western worldcụm từ
thế giới phương Tây

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'western' để chỉ các khu vực, văn hóa, hoặc phong tục của các nước phương Tây, không dùng để chỉ các khu vực hoặc văn hóa khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'western' và 'eastern'

'Western' chỉ các khu vực hoặc văn hóa phía tây, còn 'eastern' chỉ các khu vực hoặc văn hóa phía đông.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'occidentalis', có nghĩa là 'phía tây'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các khu vực, văn hóa, hoặc phong tục của các nước phương Tây. Trong ngữ cảnh giải trí, nó có thể chỉ phim hoặc truyện tranh có bối cảnh phương Tây.

Phân tích từ

west
phía tây
root
+
-ern
thuộc về hoặc liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt