observe the lunar full moon phase

/əbˈzɜːrv ðə ˈluːnər fʊl muːn feɪz/
phraseTrung cấp quan sát giai đoạn trăng tròn
chuyên ngành

Quan sát giai đoạn trăng tròn, khi mặt trăng hoàn toàn được mặt trời chiếu sáng từ góc nhìn của Trái Đất.

During the full moon phase, the lunar surface is fully illuminated.

Trong giai đoạn trăng tròn, bề mặt mặt trăng được chiếu sáng hoàn toàn.

💡

Thời điểm này thường được sử dụng để quan sát các hiện tượng thiên văn và nghiên cứu ảnh hưởng của nó đến Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

observe the lunar phasesquan sát các giai đoạn của mặt trăngfull moon observationquan sát trăng tròn

Cụm từ liên quan

new moon phasecụm từ
giai đoạn trăng mới

💡Mẹo hay

Quan sát trăng tròn

Giai đoạn trăng tròn xảy ra khi mặt trăng nằm đối diện với mặt trời, và bề mặt của nó được chiếu sáng hoàn toàn từ góc nhìn của Trái Đất.

Quy tắc vàng

Quan sát thiên văn

Quan sát trăng tròn thường được thực hiện để nghiên cứu các hiện tượng thiên văn và ảnh hưởng của nó đến Trái Đất.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này kết hợp từ 'observe' (quan sát) và 'lunar full moon phase' (giai đoạn trăng tròn), mô tả hoạt động quan sát mặt trăng khi nó hoàn toàn được chiếu sáng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học để mô tả quá trình quan sát mặt trăng trong giai đoạn trăng tròn.

Phân tích từ

observe
quan sát
root
+
lunar
thuộc về mặt trăng
adjective
+
full moon
trăng tròn
noun phrase
+
phase
giai đoạn
noun
Từ Điển Anh Việt