Loading...
Loading...
Sự tinh tế, sự tế nhị, sự khác biệt tinh tế trong ý nghĩa hoặc cảm xúc.
The nuance of her voice conveyed a sense of sadness.
Sự tinh tế trong giọng nói của cô ấy thể hiện một cảm giác buồn.
Thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và giao tiếp xã hội.
Một sắc thái hoặc khía cạnh tinh tế của một vấn đề.
The nuance of the issue was lost in the translation.
Sự tinh tế của vấn đề đã bị mất trong quá trình dịch.
Từ tiếng Pháp 'nuance', có nghĩa là 'sắc thái' hoặc 'sự khác biệt tinh tế'.
Cần chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai ý nghĩa.