nuance

/nuːˈɑːns/
nounTrung cấp
chung

Sự khác biệt nhỏ hoặc chi tiết tinh tế trong một tình huống, tác phẩm nghệ thuật, hoặc cảm xúc.

Her voice had a subtle nuance that made her performance unforgettable.

Giọng của cô ấy có một chi tiết tinh tế nhỏ khiến màn trình diễn của cô ấy khó quên.

💡

Thường dùng để mô tả sự khác biệt tinh tế trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

subtle nuancechi tiết tinh tế nhỏcultural nuancechi tiết văn hóaemotional nuancechi tiết cảm xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose the nuancecụm từ
mất đi chi tiết tinh tế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ 'nuance' thường dùng để mô tả chi tiết tinh tế trong nghệ thuật hoặc âm nhạc.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'nuances'

'Nuance' là danh từ số ít, còn 'nuances' là số nhiều.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, có nghĩa là 'sự khác biệt nhỏ' hoặc 'chi tiết tinh tế'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, âm nhạc, hoặc giao tiếp để mô tả sự khác biệt tinh tế.

Phân tích từ

nuance
sự khác biệt nhỏ
root
Từ Điển Anh Việt