Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. notwithstanding any objections

notwithstanding any objections

/nɒtwɪðˈstændɪŋ ˈɛn.i əbˈdʒekʃənz/
mặc dù có những phản đối

The contract will be enforced notwithstanding any objections.

Hợp đồng sẽ được thực thi mặc dù có những phản đối.


Luật
trang trọng

Dù có những phản đối hoặc sự chống đối, điều đó vẫn sẽ được thực hiện hoặc được coi là có hiệu lực.

The court ruled that the decision stands notwithstanding any objections from the defendant.

Tòa án đã quyết định rằng quyết định vẫn có hiệu lực mặc dù có những phản đối từ bị cáo.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ ra rằng một quyết định hoặc hành động vẫn sẽ được thực hiện dù có sự phản đối.

Cụm từ kết hợp

notwithstanding any objectionsmặc dù có những phản đối

Từ đồng nghĩa

despite objectionsin spite of objections

Từ trái nghĩa

with the consent ofwith the approval of

Cụm từ liên quan

despite objectionscụm từ
mặc dù có sự phản đối
in spite of objectionscụm từ
mặc dù có sự phản đối

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc hành động vẫn sẽ được thực hiện dù có sự phản đối.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc hành động vẫn sẽ được thực hiện dù có sự phản đối.

Nguồn gốc từ

Từ 'notwithstanding' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'notwithstandinge', có nghĩa là 'không chịu chịu nhận' hoặc 'mặc dù'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc văn bản chính thức để nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc hành động vẫn sẽ được thực hiện dù có sự phản đối.

Phân tích từ

notwithstanding
mặc dù
prefix
+
any objections
bất kỳ sự phản đối nào
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.