Looking up...
Dù có những phản đối hoặc sự chống đối, điều đó vẫn sẽ được thực hiện hoặc được coi là có hiệu lực.
The court ruled that the decision stands notwithstanding any objections from the defendant.
Tòa án đã quyết định rằng quyết định vẫn có hiệu lực mặc dù có những phản đối từ bị cáo.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ ra rằng một quyết định hoặc hành động vẫn sẽ được thực hiện dù có sự phản đối.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc hành động vẫn sẽ được thực hiện dù có sự phản đối.
Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc hành động vẫn sẽ được thực hiện dù có sự phản đối.
Từ 'notwithstanding' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'notwithstandinge', có nghĩa là 'không chịu chịu nhận' hoặc 'mặc dù'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc văn bản chính thức để nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc hành động vẫn sẽ được thực hiện dù có sự phản đối.