notwithstanding

/ˌnɒtwɪˈstændɪŋ/
conjunctionNâng cao
trang trọng

Dù sao, mặc dù, bất chấp

Notwithstanding his objections, the project was approved.

Mặc dù ông ấy phản đối, dự án vẫn được phê duyệt.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

notwithstanding the fact thatmặc dù sự thật lànotwithstanding any objectionsbất chấp bất kỳ phản đối nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in spite ofcụm từ
mặc dù
despitecụm từ
bất chấp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường được sử dụng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy để nối hai ý kiến trái ngược nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' và 'withstanding', có nghĩa là 'không chịu đựng' hoặc 'bất chấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa hai ý kiến.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
withstanding
chịu đựng
root
Từ Điển Anh Việt