notoriety

/noʊˈtɔːrɪti/
sự nổi tiếng xấu

His notoriety grew after the scandal broke.

Sự nổi tiếng xấu của anh ấy tăng lên sau khi vụ bê bối được tiết lộ.


trang trọngthông thường

Sự nổi tiếng xấu, được biết đến vì những điều tiêu cực hoặc gây tranh cãi.

The criminal's notoriety made him a household name.

Sự nổi tiếng xấu của tên tội phạm đã khiến anh ta trở thành một tên tuổi trong gia đình.

She gained notoriety for her controversial statements.

Cô ấy được biết đến vì những lời nói gây tranh cãi của mình.

Thường dùng để mô tả người hoặc sự kiện gây tranh cãi hoặc gây xấu hổ.

Cụm từ kết hợp

gain notorietyđược biết đến vì những điều tiêu cựcrise to notorietytrở nên nổi tiếng xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng 'notoriety' để mô tả sự nổi tiếng tích cực, dùng 'fame' hoặc 'renown' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'notorietas', có nghĩa là 'sự được biết đến', từ 'notorius' (được biết đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc sự kiện gây tranh cãi hoặc gây xấu hổ. Không dùng để mô tả sự nổi tiếng tích cực.

Phân tích từ

notorious
được biết đến vì những điều tiêu cực
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt