notoriety

/noʊˈtɔːrɪti/
nounTrung cấp
trang trọng

danh tiếng xấu, sự nổi tiếng về những điều không hay hoặc gây tranh cãi

His notoriety grew after the scandal broke in the media.

Danh tiếng xấu của anh ta tăng lên sau khi vụ bê bối được báo chí tiết lộ.

The gang leader gained notoriety for his violent crimes.

Tội phạm đã nổi tiếng về những tội ác tàn bạo của mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự nổi tiếng về những điều tiêu cực hoặc gây tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

gain notorietynổi tiếng về điều gì đórise to notorietytrở nên nổi tiếng về điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'notoriety' với 'fame' (danh tiếng tốt). 'Notoriety' chỉ dùng cho danh tiếng xấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'notorietas', có nghĩa là 'sự nổi tiếng' hoặc 'sự được biết đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để mô tả sự nổi tiếng về những điều tiêu cực.

Phân tích từ

notorious
nổi tiếng về điều gì đó
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt