notoriety
sự nổi tiếng xấuHis notoriety grew after the scandal broke.
Sự nổi tiếng xấu của anh ấy tăng lên sau khi vụ bê bối được tiết lộ.
Sự nổi tiếng xấu, được biết đến vì những điều tiêu cực hoặc gây tranh cãi.
The criminal's notoriety made him a household name.
Sự nổi tiếng xấu của tên tội phạm đã khiến anh ta trở thành một tên tuổi trong gia đình.
She gained notoriety for her controversial statements.
Cô ấy được biết đến vì những lời nói gây tranh cãi của mình.
Thường dùng để mô tả người hoặc sự kiện gây tranh cãi hoặc gây xấu hổ.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không dùng 'notoriety' để mô tả sự nổi tiếng tích cực, dùng 'fame' hoặc 'renown' thay vào đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'notorietas', có nghĩa là 'sự được biết đến', từ 'notorius' (được biết đến).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc sự kiện gây tranh cãi hoặc gây xấu hổ. Không dùng để mô tả sự nổi tiếng tích cực.