Looking up...
Phần của khuôn mặt chứa mũi, dùng để hít mùi và thở.
The doctor examined his nose carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra mũi của anh ấy cẩn thận.
Từ này thường được sử dụng để chỉ bộ phận sinh lý trên khuôn mặt.
Đôi khi được dùng để chỉ khả năng nhận biết hoặc hiểu biết.
He has a good nose for business.
Anh ấy có khả năng nhận biết tốt trong kinh doanh.
Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc nghệ thuật.
Từ 'nose' có thể được dùng để chỉ bộ phận sinh lý hoặc khả năng nhận biết. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Trong ngữ cảnh y tế, 'nose' thường chỉ bộ phận sinh lý và không được dùng để chỉ khả năng nhận biết.
Từ tiếng Anh 'nose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nosu', có liên quan đến tiếng Đức 'Nase' và tiếng Hà Lan 'neus'.
Từ 'nose' có thể được sử dụng để chỉ bộ phận sinh lý hoặc khả năng nhận biết. Trong ngữ cảnh y tế, nó thường được dùng để chỉ bộ phận sinh lý.