Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nose

/noʊz/
noun★Cơ bản— mũi
trang trọng

Phần của khuôn mặt chứa mũi, dùng để hít mùi và thở.

The doctor examined his nose carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra mũi của anh ấy cẩn thận.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ bộ phận sinh lý trên khuôn mặt.

thông thường

Đôi khi được dùng để chỉ khả năng nhận biết hoặc hiểu biết.

He has a good nose for business.

Anh ấy có khả năng nhận biết tốt trong kinh doanh.

💡

Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

runny nosemũi chảy nướcnosebleedchảy máu mũinose jobphẫu thuật mũi

Từ đồng nghĩa

snoutschnozproboscis

Cụm từ liên quan

stick your nose inthành ngữ
can thiệp vào việc của người khác
nose aroundthành ngữ
tìm hiểu, điều tra

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'nose' có thể được dùng để chỉ bộ phận sinh lý hoặc khả năng nhận biết. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'nose' thường chỉ bộ phận sinh lý và không được dùng để chỉ khả năng nhận biết.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nosu', có liên quan đến tiếng Đức 'Nase' và tiếng Hà Lan 'neus'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'nose' có thể được sử dụng để chỉ bộ phận sinh lý hoặc khả năng nhận biết. Trong ngữ cảnh y tế, nó thường được dùng để chỉ bộ phận sinh lý.

Phân tích từ

nose
mũi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.