nor

/nɔːr/
conjunctionTrung cấp
trang trọng

Dùng để nối hai phần của một câu, biểu thị rằng cả hai đều không đúng hoặc không xảy ra.

He isn't coming, nor will he call.

Anh ấy không đến, cũng không gọi điện.

She doesn't speak French, nor does she understand Spanish.

Cô ấy không nói tiếng Pháp, cũng không hiểu tiếng Tây Ban Nha.

💡

Thường được sử dụng trong các câu phủ định để nối hai phần có ý nghĩa tương tự.

Cụm từ kết hợp

neither...norkhông...cũng không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nor' trong câu phủ định

'Nor' thường được sử dụng trong các câu phủ định để nối hai phần có ý nghĩa tương tự. Ví dụ: 'She doesn't like coffee, nor does she drink tea.'

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'nor', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'nor', có liên quan đến 'neither'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu phủ định để nối hai phần có ý nghĩa tương tự. Có thể được sử dụng ở đầu câu với dấu phẩy trước nó.

Từ Điển Anh Việt