no-brainer
/ˈnoʊˌbreɪnər/noun★Trung cấp
thông thường
Một việc làm hoặc quyết định rất dễ dàng, không cần suy nghĩ nhiều.
Choosing between pizza and salad is a no-brainer for me.
Với tôi, việc chọn giữa bánh pizza và salad rất dễ dàng.
The new policy is a no-brainer for most employees.
Chính sách mới này rất dễ dàng cho hầu hết các nhân viên.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc chọn lựa dễ dàng hoặc quyết định rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
a no-brainerlời chọn dễ dàngobvious no-brainerlời chọn rõ ràng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Thường dùng trong hội thoại thông tục hoặc văn bản không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'no' (không) và 'brain' (não), nghĩa đen là 'không cần não', ám chỉ việc không cần suy nghĩ nhiều.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong tiếng Anh thông tục để mô tả việc chọn lựa hoặc quyết định rất dễ dàng.
Phân tích từ
no
không
prefixbrain
não
rootTừ Điển Anh Việt