no time limit
không giới hạn thời gianThis contest has no time limit.
Cuộc thi này không có giới hạn thời gian.
Không có hạn chế về thời gian; có thể kéo dài mãi hoặc hoàn thành bất kỳ lúc nào.
You can submit your project with no time limit.
Bạn có thể nộp dự án của mình mà không có giới hạn thời gian.
The offer is valid with no time limit.
Ưu đãi này có hiệu lực mãi mãi.
Thường dùng để chỉ sự linh hoạt về thời gian trong các hoạt động, đề xuất hoặc quy định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức
Câu này có thể dùng trong cả văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không giới hạn thời gian
Nếu muốn nhấn mạnh sự linh hoạt về thời gian, 'no time limit' là lựa chọn phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'no' (không) và 'time limit' (giới hạn thời gian), nghĩa là không có hạn chế về thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự linh hoạt về thời gian, chẳng hạn như trong các cuộc thi, đề xuất hoặc các quy định.