no time limit
/noʊ taɪm ˈlɪmɪt/Không có hạn thời gian, nghĩa là không có giới hạn về thời gian để hoàn thành một việc gì đó.
The contest has no time limit, so take your time.
Cuộc thi không có hạn thời gian, nên hãy làm chậm rãi.
This offer is valid with no time limit.
Ưu đãi này có hiệu lực không hạn thời gian.
Thường được sử dụng trong các cuộc thi, đề nghị, hoặc các giao dịch không yêu cầu hoàn thành trong thời gian nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'no time limit' khi muốn nhấn mạnh rằng không có hạn chót nào được đặt ra.
⚡Quy tắc vàng
Không hạn thời gian
Nếu bạn muốn nói rằng không có hạn chót nào, bạn có thể sử dụng 'no time limit' hoặc 'no deadline'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'no' (không) và 'time limit' (hạn thời gian), nghĩa là không có giới hạn về thời gian.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự linh hoạt về thời gian, chẳng hạn như các cuộc thi, đề nghị, hoặc các giao dịch.