For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

easy come easy go

/ˈiːzi kʌm ˈiːzi ɡoʊ/
idiom★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện thái độ không lo lắng về việc mất đi những gì đã có, đặc biệt là tiền bạc hoặc mối quan hệ.
¶ Nghĩa đen
Đi đến dễ dàng, đi mất cũng dễ dàng
Phân tích nghĩa đen
easydễ dàng+comeđi đến+gođi mất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc kiếm tiền hoặc đạt được thành công dễ dàng nhưng cũng dễ dàng mất đi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người có thái độ dễ dàng kiếm tiền nhưng cũng dễ dàng mất tiền.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng để mô tả thái độ về tiền bạc, tình cảm hoặc sự thành công trong xã hội hiện đại.
thông thường

Nói về việc kiếm tiền hoặc đạt được thành công dễ dàng nhưng cũng dễ dàng mất đi, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc không lo lắng về việc mất đi.

She treats her relationships with an easy come easy go attitude.

Cô ấy đối xử với mối quan hệ của mình với thái độ dễ dàng bắt đầu, dễ dàng kết thúc.

💡

Thường dùng để mô tả thái độ về tiền bạc, tình cảm hoặc sự thành công.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come and gocụm từ
đi đến và đi mất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả thái độ về tiền bạc, tình cảm hoặc sự thành công.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ cách nói thông tục mô tả sự dễ dàng kiếm và mất đi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thái độ không lo lắng về việc mất đi những gì đã có.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →