Looking up...
Một doanh nghiệp mới được thành lập hoặc một dự án kinh doanh mới được khởi động.
The government offers grants to support new businesses in rural areas.
Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ các doanh nghiệp mới ở các khu vực nông thôn.
Thường liên quan đến việc khởi nghiệp hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc khi thảo luận về kế hoạch phát triển.
Đảm bảo rằng 'new business' được sử dụng khi nói về một doanh nghiệp mới được thành lập, không phải chỉ đơn giản là một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
Từ 'new' (mới) và 'business' (kinh doanh) kết hợp để chỉ một hoạt động kinh doanh mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp hoặc phát triển thị trường.