never too late

/ˈnɛvər tuː leɪt/
phraseTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Không bao giờ quá muộn để bắt đầu hoặc thay đổi điều gì đó, bất kể đã quá trễ.
Nghĩa đen
Không bao giờ quá muộn (tạm dịch theo nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
neverkhông bao giờ+tooquá+latemuộn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự linh hoạt và khả năng thay đổi, bất kể thời gian đã trôi qua.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang do dự về việc bắt đầu học một kỹ năng mới, bạn có thể nói: 'Không bao giờ quá muộn để bắt đầu.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh một giá trị văn hóa về sự linh hoạt và khả năng thay đổi, đặc biệt trong các xã hội ưa thích sự tiến bộ và phát triển cá nhân.
thông thường

Có thể làm việc gì đó bất kể đã quá muộn, hoặc có thể thay đổi quyết định của mình bất kể đã quá trễ.

It's never too late to learn a new language.

Không bao giờ quá muộn để học một ngôn ngữ mới.

You're never too late to start exercising.

Bạn không bao giờ quá muộn để bắt đầu tập thể dục.

💡

Thường dùng để khuyến khích hoặc an ủi người khác về việc bắt đầu hoặc thay đổi điều gì đó.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

better late than nevertục ngữ
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyến khích

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác bắt đầu hoặc thay đổi điều gì đó, bất kể đã quá muộn.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để truyền đạt ý nghĩa về sự linh hoạt và khả năng thay đổi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khuyến khích hoặc an ủi người khác.

Từ Điển Anh Việt