never too late
/ˈnɛvər tuː leɪt/phrase★Trung cấp◆tục ngữ
thông thường
Có thể làm việc gì đó bất kể đã quá muộn, hoặc có thể thay đổi quyết định của mình bất kể đã quá trễ.
It's never too late to learn a new language.
Không bao giờ quá muộn để học một ngôn ngữ mới.
You're never too late to start exercising.
Bạn không bao giờ quá muộn để bắt đầu tập thể dục.
💡
Thường dùng để khuyến khích hoặc an ủi người khác về việc bắt đầu hoặc thay đổi điều gì đó.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
better late than nevertục ngữ
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống khuyến khích
Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác bắt đầu hoặc thay đổi điều gì đó, bất kể đã quá muộn.
📖Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để truyền đạt ý nghĩa về sự linh hoạt và khả năng thay đổi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khuyến khích hoặc an ủi người khác.
Từ Điển Anh Việt