Looking up...
Người sống gần nhà hoặc trong khu vực gần đó.
We often help our neighbors with gardening.
Chúng tôi thường giúp hàng xóm làm vườn.
Từ này thường dùng để chỉ người sống gần nhà hoặc trong cùng một khu vực.
Từ 'neighbor' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chính thức, tùy thuộc vào tình huống.
Từ 'neighbor' là danh từ số ít, nhưng có thể dùng số nhiều 'neighbors' để chỉ nhiều người hàng xóm.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'neighebore', từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr', từ 'nēah' (gần) + 'būr' (người).
Trong tiếng Anh Mỹ, 'neighbor' có một 'h' cuối, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng 'neighbour' với 'u'.