negative return
/ˈnɛɡətɪv rɪˈtɜːrn/phrase★Trung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành
Lợi nhuận âm xảy ra khi giá trị đầu tư giảm so với vốn đầu tư ban đầu, dẫn đến mất tiền.
After the market crash, many investors experienced negative returns on their bonds.
Sau khi thị trường sụt giảm, nhiều nhà đầu tư gặp lợi nhuận âm trên các trái phiếu của họ.
💡
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư.
Cụm từ kết hợp
negative return on investmentlợi nhuận âm trên đầu tưsustain negative returnsgiành được lợi nhuận âm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
return on investmentcụm từ
lợi nhuận trên đầu tư
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'negative return' trong ngữ cảnh tài chính để tránh nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'loss'
'Negative return' thường được tính theo phần trăm, trong khi 'loss' là số tiền thực tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'negative' có nghĩa là âm, còn 'return' ở đây có nghĩa là lợi nhuận hoặc kết quả đầu tư.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tài chính để mô tả tình trạng mất tiền khi đầu tư.
Phân tích từ
negative
âm
adjectivereturn
lợi nhuận hoặc kết quả đầu tư
nounTừ Điển Anh Việt