Looking up...
The investor suffered a negative return on his stock portfolio.
Nhà đầu tư bị mất lợi nhuận âm trên danh mục cổ phiếu của mình.
Lợi nhuận âm xảy ra khi giá trị đầu tư giảm so với vốn đầu tư ban đầu, dẫn đến mất tiền.
After the market crash, many investors experienced negative returns on their bonds.
Sau khi thị trường sụt giảm, nhiều nhà đầu tư gặp lợi nhuận âm trên các trái phiếu của họ.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư.
Đảm bảo sử dụng 'negative return' trong ngữ cảnh tài chính để tránh nhầm lẫn.
'Negative return' thường được tính theo phần trăm, trong khi 'loss' là số tiền thực tế.
Từ 'negative' có nghĩa là âm, còn 'return' ở đây có nghĩa là lợi nhuận hoặc kết quả đầu tư.
Thường được sử dụng trong tài chính để mô tả tình trạng mất tiền khi đầu tư.