narrowly
/ˈnærəʊli/adverb★Trung cấp
thông thường
Chỉ với một khoảng cách nhỏ, gần như tránh được một tai nạn hoặc sự cố
The car narrowly missed the tree.
Chiếc xe gần như tránh được cây.
She narrowly escaped the accident.
Cô ấy gần như tránh được tai nạn.
💡
Thường dùng để mô tả tình huống nguy hiểm mà người ta gần như tránh được.
Cụm từ kết hợp
narrowly escapetránh được gần nhưnarrowly avoidtránh được gần như
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'narrowly' khi muốn nhấn mạnh sự gần như tránh được một tai nạn hoặc sự cố.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'narrow' (hẹp) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nguy hiểm hoặc gần như xảy ra tai nạn.
Phân tích từ
narrow
hẹp, chật
root-ly
hậu tố chuyển tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt