Looking up...
Móng tay hoặc móng chân của con người.
He broke a nail while opening the can.
Anh ấy gãy móng tay khi mở hộp.
Thường dùng để chỉ móng tay.
Một thanh kim loại dài, mỏng, có đầu nhọn dùng để gắn gỗ hoặc vật liệu khác.
He hammered a nail into the wall.
Anh ấy đập một cái đinh vào tường.
Trong tiếng Anh, 'nail' cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'gắn đinh'.
Lưu ý rằng 'nail' có thể dùng để chỉ móng tay hoặc một thanh kim loại, tùy theo ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'nægl', có nguồn gốc từ tiếng German 'naglaz'.
'Nail' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'gắn đinh'.