Looking up...
My name is John.
Tôi tên là John.
Giới thiệu tên của bản thân
Hello, my name is Anna.
Xin chào, tôi tên là Anna.
My name is David, and I'm from Canada.
Tôi tên là David, và tôi đến từ Canada.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, giới thiệu bản thân một cách thân thiện. Có thể thay đổi cấu trúc tùy ngữ cảnh (e.g., 'I am [name]', 'I'm [name]').
Sử dụng 'my name is' khi giới thiệu bản thân trong các tình huống thân thiện. Ví dụ: 'Hi, my name is Linh.'
Sau 'my name is', luôn đi kèm với tên riêng (không dùng danh từ chung). Ví dụ: 'my name is Anna' (đúng), 'my name is student' (sai).
Cụm từ này thường được dùng ở đầu câu giới thiệu. Trong ngữ cảnh chính thức hơn, có thể dùng 'I would like to introduce myself. My name is...'