month
/mʌnθ/noun★Cơ bản
trang trọng
Tháng là một trong mười hai khoảng thời gian trong một năm, mỗi khoảng thời gian kéo dài khoảng 30 hoặc 31 ngày, dùng để đo và ghi lại thời gian.
The project will be completed in three months.
Dự án sẽ hoàn thành trong ba tháng.
💡
Trong tiếng Anh, “month” thường đi kèm với các giới từ “in” (in January) hoặc “on” (on the 5th of May).
Cụm từ kết hợp
next monththáng tớilast monththáng trướcmonth endcuối tháng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
month of Maycụm từ
tháng Năm
month-longcụm từ
kéo dài một tháng
📖Nguồn gốc từ
Từ Old English “mōna”, liên quan tới “moon” (trăng), vì các tháng ban đầu được tính dựa trên chu kỳ mặt trăng.
📝Ghi chú sử dụng
“Month” có thể chỉ một tháng trong lịch (January, February, …) hoặc một khoảng thời gian 30 ngày khi không muốn chỉ rõ tháng nào.
Từ Điển Anh Việt